hiển hiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuất hiện một cách rõ ràng, minh bạch trước mắt: Chỉ sự vật, hiện tượng, hình ảnh hoặc cảm xúc bộc lộ ra ngoài một cách sinh động, dễ dàng nhận thấy, không thể nhầm lẫn.
- Thể hiện ra, biểu lộ ra một cách rõ nét: Dùng để miêu tả những điều trừu tượng (như tình cảm, phẩm chất, chân lý) trở nên cụ thể và hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong làn sương sớm, bóng dáng ngôi chùa cổ dần hiển hiện. (Hình ảnh ngôi chùa xuất hiện rõ dần.)
- Tình yêu thương của mẹ hiển hiện qua từng cử chỉ chăm sóc nhỏ nhất. (Tình yêu thương được biểu lộ rõ ràng.)
- Sự thật cuối cùng cũng đã hiển hiện, khiến mọi người đều kinh ngạc. (Sự thật trở nên rõ ràng, không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hiển hiện lên": Nhấn mạnh quá trình từ không thấy rõ trở nên thấy rõ.
- Ký ức tuổi thơ bỗng nhiên hiển hiện lên trong tâm trí anh. (Ký ức bỗng hiện ra rõ ràng trong đầu.)
- "hiển hiện rõ ràng": Nhấn mạnh mức độ minh bạch, dễ nhận biết.
- Ước mơ của cô ấy hiển hiện rõ ràng trong từng nét vẽ. (Ước mơ được thể hiện rất rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiện ra (động từ): Xuất hiện. (Từ này mang tính trung lập hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự rõ ràng, sinh động như "hiển hiện").
- Lộ rõ (động từ): Bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng. (Thường dùng cho khuyết điểm, bản chất thật).
- Biểu hiện (động từ/thành ngữ): Thể hiện ra bên ngoài. (Thường dùng cho triệu chứng, thái độ).
Từ đồng nghĩa
- Bộc lộ: Lộ ra, thể hiện ra.
- Phơi bày: Lộ ra cho thấy (thường là mặt tiêu cực).
- Lộ diện: Xuất hiện, lòi ra (thường sau một thời gian ẩn giấu).
Từ trái nghĩa
- Ẩn giấu: Giấu kín, không cho thấy.
- Mờ nhạt: Không rõ ràng, không nổi bật.
- Lu mờ: Bị che khuất, không còn rõ nét.
Thành ngữ liên quan
- "Chân lý hiển hiện": Chân lý tự nó rõ ràng, minh bạch, không cần bàn cãi.
- Sau khi xem xét mọi chứng cứ, chân lý đã hiển hiện.
- "Hiển hiện trước mắt": Xuất hiện rõ ràng ngay trong tầm nhìn hoặc nhận thức.
- Viễn cảnh tươi đẹp của tương lai hiển hiện trước mắt chúng tôi.